越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đại hội cổ đông” (1)
đại hội cổ đông

英语
名general meeting of shareholders
相关词“đại hội cổ đông” (0)
未找到相关词。
短语“đại hội cổ đông” (0)
未找到短语。
